same-sex marriage

Định nghĩa

Danh từ: - Hôn nhân đồng giới: "same-sex marriage" chỉ cuộc hôn nhân hợp pháp giữa hai người cùng giới tính ( dụ: nam với nam, nữ với nữ). Đây một khái niệm pháp xã hội, thường được tranh luận về tính hợp pháp quyền bình đẳng.

dụ sử dụng
  • (Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới một cột mốc quan trọng cho quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+.)
  • (Nhiều quốc gia hiện nay công nhận hôn nhân đồng giới một quyền cơ bản của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to support same-sex marriage": ủng hộ hôn nhân đồng giới.
    • She actively supports same-sex marriage through her advocacy work. ( ấy tích cực ủng hộ hôn nhân đồng giới thông qua công việc vận động của mình.)
  • "to oppose same-sex marriage": phản đối hôn nhân đồng giới.
    • Some religious groups continue to oppose same-sex marriage on moral grounds. (Một số nhóm tôn giáo vẫn tiếp tục phản đối hôn nhân đồng giới lý do đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Same-sex (tính từ): đồng giới, chỉ mối quan hệ hoặc hoạt động giữa những người cùng giới tính.
    • They are in a same-sex relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ đồng giới.)
  • Marriage equality (danh từ): bình đẳng hôn nhân, thường được dùng đồng nghĩa với "same-sex marriage" trong bối cảnh pháp .
    • The fight for marriage equality continues worldwide. (Cuộc đấu tranh cho bình đẳng hôn nhân vẫn tiếp diễn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gay marriage: hôn nhân đồng tính (thường dùng trong văn nói, nhưng có thể mang tính không chính xác nếu chỉ đề cập đến người đồng tính nam).
  • Marriage between same-sex couples: hôn nhân giữa các cặp đôi đồng giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "same-sex marriage".)
Thành ngữ liên quan
  • "To tie the knot": kết hôn (thành ngữ chung, có thể dùng cho cả hôn nhân đồng giới).
    • They decided to tie the knot after years of being together. (Họ quyết định kết hôn sau nhiều năm bên nhau.)